Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ để miêu tả sự suy giảm, thu hẹp của cơ bắp, kinh tế hoặc thị trường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
uỷ súc
Từng chữ
- 萎uỷkhô héo; (xem: nuy nhuy 萎蕤)
- 缩súcco lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học (teo cơ, teo cơ quan) hoặc kinh tế (thị trường suy giảm). Phân biệt 萎缩 (teo) vs 衰退 (suy thoái).
Câu ví dụ
- 肌肉萎缩
Cơ bắp teo tóp
- 经济萎缩
Kinh tế suy giảm
- 市场萎缩
Thị trường co lại
- 器官萎缩
Cơ quan teo tóp
Kết hợp thường gặp
- 萎缩性胃炎
viêm dạ dày teo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.