Từ vựng tiếng Trung
zhàng

Nghĩa tiếng Việt

chướng bụng

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '胀' bao gồm bộ '月' (nghĩa là thịt, chỉ cơ thể) bên trái, và phần bên phải là chữ '长' (nghĩa là dài).
  • Sự kết hợp này chỉ sự tăng lên hoặc sự mở rộng của một phần cơ thể, như khi bị sưng hoặc phình ra.

Chữ '胀' có nghĩa là phồng lên, sưng lên trong cơ thể.

Từ ghép thông dụng

膨胀péngzhàng

phình to, bành trướng

胀气zhàngqì

đầy hơi

涨胀zhǎngzhàng

tăng lên, phồng lên