Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi sau động từ mắc, bị để chỉ tình trạng bệnh lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đường niệu bệnh
Từng chữ
- 糖đườngđường ăn, chất ngọt
- 尿niệunước giải, nước đái
- 病bệnhbệnh tật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTiếng Việt gọi là 「bệnh tiểu đường」 hoặc 「đái tháo đường」; 糖尿病 là danh từ y khoa cố định, không rút gọn trong văn bản y tế.
Câu ví dụ
- 他被诊断为二型糖尿病,需要控制饮食。
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường type 2, cần kiểm soát chế độ ăn.
- 糖尿病患者要定期检查血糖。
Bệnh nhân tiểu đường cần kiểm tra đường huyết định kỳ.
- 运动和健康饮食有助于预防糖尿病。
Tập thể dục và ăn uống lành mạnh giúp phòng ngừa bệnh tiểu đường.
- 家族有糖尿病史的人需要特别注意。
Những người có tiền sử gia đình mắc tiểu đường cần đặc biệt chú ý.
Kết hợp thường gặp
- 糖尿病患者
bệnh nhân tiểu đường
- 预防糖尿病
phòng ngừa bệnh tiểu đường
- 糖尿病并发症
biến chứng tiểu đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.