Từ vựng tiếng Trung
bìng

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tật

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

病 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh, người nằm liệt) + 丙 (Bính, biểu âm); chữ hình thanh. 丙 cũng mang nghĩa 'lửa', gợi cảnh nằm bệnh sốt nóng trên giường.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bìng/bệnh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bệnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bệnh": người nằm liệt giường (疒) lên cơn sốt nóng như lửa (丙) — đó chính là 'bệnh'.

Gương Hán-Việt

"bệnh" trong "bệnh tật", "bệnh viện", "bệnh nhân", "trọng bệnh".

Mở khoá kiến thức

Nắm 病 mở khoá: 生病 (bị bệnh), 病人 (bệnh nhân), 病房 (phòng bệnh), 看病 (khám bệnh), 毛病 (khuyết điểm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

病 seal 1
Tiểu triện
病 liushutong 1病 liushutong 2病 liushutong 3病 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 病 là hợp thể hình thanh: 疒 (bệnh, người nằm liệt) biểu nghĩa, 丙 biểu âm — chỉ tình trạng đau ốm. 丙 đồng thời mang nghĩa 'lửa', nên còn gợi liên tưởng 'nằm sốt nóng trên giường bệnh'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他生病了,今天没来。tā shēng bìng le, jīntiān méi lái. thanh 1

    Anh ấy bị bệnh, hôm nay không đến.

  • 我去医院看病。wǒ qù yīyuàn kàn bìng. thanh 3

    Tôi đến bệnh viện khám bệnh.

  • 她得了一种很奇怪的病。tā dé le yì zhǒng hěn qíguài de bìng. thanh 1

    Cô ấy mắc một loại bệnh rất lạ.

  • 多喝水才能不生病。duō hē shuǐ cái néng bù shēng bìng. thanh 1

    Uống nhiều nước mới không bị bệnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, đều nói về đau ốm, dễ nhầm khi đọc.

  • thanh phù 丙 hay bị viết lẻ, thiếu bộ 疒.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.