Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa患病 trang trọng hơn 生病, thường dùng trong văn y tế, báo cáo thống kê; 生病 dùng trong văn nói hàng ngày.
Câu ví dụ
- 他患病已有数年,一直在接受治疗。
Anh ấy mắc bệnh đã nhiều năm, luôn trong quá trình điều trị.
- 患病期间,她需要充分休息和营养。
Trong thời gian lâm bệnh, cô cần nghỉ ngơi và dinh dưỡng đầy đủ.
- 长期压力可能导致患病风险增加。
Áp lực kéo dài có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- 他在患病后仍坚持工作,令人敬佩。
Sau khi mắc bệnh, anh ấy vẫn kiên trì làm việc, rất đáng khâm phục.
Kết hợp thường gặp
- 患病率
tỷ lệ mắc bệnh
- 患病风险
nguy cơ mắc bệnh
- 患病期间
trong thời gian mắc bệnh
- 患病人数
số người mắc bệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.