Nghĩa tiếng Việt
hoạn nạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
患 = 串 (Xuyến, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim/tâm trạng); chữ hình thanh. Bộ tâm gợi sự lo lắng, đau khổ trong lòng; 串 cho âm huàn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huàn/bị
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoạn": xâu chuỗi lo âu (串) đè nặng lên tim (心) — hoạn nạn, bệnh hoạn.
Gương Hán-Việt
hoạn nạn, bệnh hoạn, lo hoạn
Mở khoá kiến thức
Biết 患 (hoạn) mở khoá: bệnh nhân (患者), nguy cơ tiềm ẩn (隐患), mắc bệnh (患有), hoạn nạn (患难).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 患 là chữ hình thanh: 串 (biểu âm, phát âm huàn/hoạn) + 心 (tâm, biểu nghĩa). Shuowen không có chữ 串 nên giải thích bằng 吅 + 丨 + 心. Nghĩa gốc là lo lắng, phiền não — từ đó mở rộng sang bệnh tật, hoạn nạn, nguy cơ. 患者 (bệnh nhân), 隐患 (nguy cơ tiềm ẩn), 患难 (hoạn nạn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她患有严重的心脏病。
Cô ấy bị mắc bệnh tim nghiêm trọng.
- 这个工厂存在许多安全隐患。
Nhà máy này tồn tại nhiều nguy cơ tiềm ẩn về an toàn.
- 医院里有很多癌症患者。
Trong bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân ung thư.
- 患难见真情。
Hoạn nạn mới thấy lòng người thật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.