Nghĩa tiếng Việt
nhớ, nghĩ tới
Âm Hán Việt
tưởng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 13 nét
想 = 相 (Tương, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí); chữ hình thanh. Bộ 心 gợi nghĩa hoạt động của trí óc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trợ động từ đứng trước động từ khác để biểu thị ý muốn hoặc làm động từ chính chỉ hoạt động tư duy.
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnCó hai nghĩa chính: suy nghĩ (tâm trí) và muốn/ước. Trong 我想你, có thể là 'tôi nhớ bạn' hoặc 'tôi muốn bạn' tùy ngữ cảnh.
- /xiǎng/nghĩ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tưởng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tưởng" — đưa mọi việc lên trái tim (心) mà ngắm nghía (相); ấy là "nghĩ, nhớ".
Gương Hán-Việt
"tưởng" trong "tưởng tượng" (想象), "lý tưởng" (理想)
Mở khoá kiến thức
Biết 想 mở khoá "lý tưởng" (理想), "tưởng tượng" (想象), "tư tưởng" (思想).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 想 là chữ hình thanh ghép 相 (nhìn, xem xét) làm phần âm và 心 (tâm, trí) làm phần nghĩa — nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc. Bộ 心 cho biết đây là hoạt động của tâm trí.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
không thể tưởng tượng nổi (hậu quả xấu)
不想không ngờ
中心思想tư tưởng chủ đạo, ý chính
休想đừng tưởng
冥思苦想Trầm tư suy nghĩ, vắt óc suy nghĩ
凝想trầm tư, suy nghĩ sâu xa
可想而知có thể tưởng tượng được
回想hồi tưởng
奇想ý tưởng kỳ lạ
奢想mơ tưởng hão huyền
妄想ảo tưởng; hy vọng hão huyền
想念nhớ, mong nhớ
想法ý tưởng, cách nghĩ
想要muốn
Ví dụ
- 我想喝水。
Tôi muốn uống nước.
- 她很想家。
Cô ấy rất nhớ nhà.
- 我想去中国。
Tôi muốn đi Trung Quốc.
- 你想吃什么?
Bạn muốn ăn gì?
- 我想去中国
Tôi muốn đi Trung Quốc
- 我在想
Tôi đang suy nghĩ
- 我想你
Tôi nhớ bạn
- 想法
ý tưởng
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.