Từ vựng tiếng Trung
xiàng

Nghĩa tiếng Việt

hình dáng; giống như

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

象 là chữ tượng hình thuần: vẽ một con voi đứng nghiêng, có thể thấy vòi dài ở trên đỉnh chữ, mình voi to ở giữa và chân ở dưới. Từ nghĩa gốc 'con voi', chữ mở rộng nghĩa 'hình dáng, giống như' (vì voi là vật to lớn dễ hình dung).

Hán-Việt: tượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tượng': nhìn chữ vẫn thấy con voi với vòi cong ở trên đỉnh — voi là 'tượng', từ voi mà ra nghĩa 'hình tượng, giống như'.

Gương Hán-Việt

'Tượng' trong hình tượng, ấn tượng, hiện tượng, đối tượng, tượng trưng.

Mở khoá kiến thức

Biết 象 mở khóa 印象 (ấn tượng), 对象 (đối tượng), 形象 (hình tượng), 现象 (hiện tượng), 想象 (tưởng tượng), 象棋 (cờ tượng / cờ tướng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

象 oracle 1
Giáp cốt văn
象 bronze 1象 bronze 2
Kim văn
象 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 象 là chữ tượng hình rõ nhất trong Giáp cốt văn: vẽ một con voi với vòi ở trên. Đến Tiểu triện hình dạng đã trừu tượng hoá nhưng vẫn giữ vòi cong. Nghĩa gốc 'con voi' rồi mượn dùng cho 'hình dáng, hình ảnh, giống như'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他给我留下了深刻的印象。tā gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng. thanh 1

    Anh ấy đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

  • 你的对象是谁?nǐ de duìxiàng shì shéi? thanh 3

    Đối tượng (bạn trai/gái) của bạn là ai?

  • 这是一种自然现象。zhè shì yī zhǒng zìrán xiànxiàng. thanh 4

    Đây là một hiện tượng tự nhiên.

  • 他喜欢下象棋。tā xǐhuan xià xiàngqí. thanh 1

    Anh ấy thích chơi cờ tướng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 像 = 亻 + 象; 像 là 'giống', 象 là 'voi/hình tượng'

  • 橡 = 木 + 象; 橡 là 'cây sồi', 象 là 'voi'

  • 豕 là 'con lợn', cùng họ chữ tượng hình động vật; tự dạng phần dưới 象 chứa 豕

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.