Nghĩa tiếng Việt
yên vui; châu Dự (Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
豫 = 予 (Dư, biểu âm) + 象 (Tượng: con voi); chữ hình thanh kèm hội ý. Wiktionary không cho rõ giải thích nguyên thuỷ; nghĩa hiện đại liên quan tới 'do dự, thư thái' và là viết tắt của tỉnh Hà Nam.
Hán-Việt: dự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dự": 予 (Dư) + 象 (con voi) — con voi đi chậm rãi, thư thả, đúng nghĩa 'do dự, thư thái' trong 犹豫 (do dự), 毫不犹豫 (không hề do dự).
Gương Hán-Việt
'dự' trong 'dự phòng', 'dự liệu', 'tham dự'
Mở khoá kiến thức
Nắm 豫 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 犹豫, 毫不犹豫, 犹豫不决.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 豫 có nhiều nghĩa: (1) dùng trong 犹豫 (do dự); (2) nghĩa cổ 'thư thái, thoải mái' (relax); (3) tên quẻ 16 trong Kinh Dịch; (4) viết tắt của tỉnh Hà Nam (河南简称). Cấu trúc 予 + 象 — anchor Wiktionary không đưa giải thích cấu tạo cụ thể nhưng theo cách phân loại truyền thống có thể coi là hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她犹豫了很久。
Cô ấy đã do dự rất lâu.
- 他毫不犹豫地答应了。
Anh ấy đồng ý không chút do dự.
- 别再犹豫不决了!
Đừng do dự không quyết nữa!
- 做决定时不要犹豫。
Khi quyết định đừng do dự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.