Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

yên vui; châu Dự (Trung Quốc)

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

豫 = 予 (Dư, biểu âm) + 象 (Tượng: con voi); chữ hình thanh kèm hội ý. Wiktionary không cho rõ giải thích nguyên thuỷ; nghĩa hiện đại liên quan tới 'do dự, thư thái' và là viết tắt của tỉnh Hà Nam.

Hán-Việt: dự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dự": 予 (Dư) + 象 (con voi) — con voi đi chậm rãi, thư thả, đúng nghĩa 'do dự, thư thái' trong 犹豫 (do dự), 毫不犹豫 (không hề do dự).

Gương Hán-Việt

'dự' trong 'dự phòng', 'dự liệu', 'tham dự'

Mở khoá kiến thức

Nắm 豫 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 犹豫, 毫不犹豫, 犹豫不决.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

豫 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 豫 có nhiều nghĩa: (1) dùng trong 犹豫 (do dự); (2) nghĩa cổ 'thư thái, thoải mái' (relax); (3) tên quẻ 16 trong Kinh Dịch; (4) viết tắt của tỉnh Hà Nam (河南简称). Cấu trúc 予 + 象 — anchor Wiktionary không đưa giải thích cấu tạo cụ thể nhưng theo cách phân loại truyền thống có thể coi là hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她犹豫了很久。tā yóu yù le hěn jiǔ. thanh 1

    Cô ấy đã do dự rất lâu.

  • 他毫不犹豫地答应了。tā háo bù yóu yù de dā yìng le. thanh 1

    Anh ấy đồng ý không chút do dự.

  • 别再犹豫不决了!bié zài yóu yù bù jué le! thanh 2

    Đừng do dự không quyết nữa!

  • 做决定时不要犹豫。zuò jué dìng shí bù yào yóu yù. thanh 4

    Khi quyết định đừng do dự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yù, đồng Hán-Việt 'dự', dễ nhầm nghĩa (预 = trước, dự đoán)

  • đồng âm yù, đồng Hán-Việt 'dự' (danh dự), dễ nhầm nghĩa

  • là phần phải của 豫; tự dạng giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.