Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

预 (giản thể của 預) = 予 (Dư, biểu âm) + 页 (Hiệt, đầu, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: nghĩ trước trong đầu — nghĩa 'làm trước, dự liệu, dự đoán'.

Hán-Việt: dự

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Dự': cho trước (予) một suy nghĩ trong đầu (页) — đó là 'dự', là dự đoán, dự định.

Gương Hán-Việt

'Dự' trong dự đoán, dự báo, dự định, dự bị, dự án, tham dự.

Mở khoá kiến thức

Biết 预 mở khóa 预习 (dự tập / chuẩn bị trước bài), 预报 (dự báo), 预订 (dự đính / đặt trước), 预防 (dự phòng), 干预 (can dự / can thiệp), 预料 (dự liệu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

预 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 預 là chữ hình thanh: 頁 (đầu) biểu nghĩa, 予 biểu âm. Nghĩa gốc 'tính trước, lo liệu trước'; mở rộng thành 'dự đoán, dự báo, tham gia trước'. Bản giản thể 预 dùng 予 + 页.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天预习课文。wǒ měitiān yùxí kèwén. thanh 3

    Tôi mỗi ngày đều chuẩn bị bài trước.

  • 天气预报说明天下雨。tiānqì yùbào shuō míngtiān xià yǔ. thanh 1

    Dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa.

  • 我已经预订了房间。wǒ yǐjīng yùdìng le fángjiān. thanh 3

    Tôi đã đặt phòng trước rồi.

  • 请不要干预我的工作。qǐng bù yào gānyù wǒ de gōngzuò. thanh 3

    Vui lòng đừng can thiệp vào công việc của tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 豫 = 予 + 象; cùng âm Hán-Việt 'dự'; 豫 là 'do dự' (犹豫), 预 là 'dự đoán'

  • 予 là biểu âm; 予 là 'cho', 预 là 'dự'

  • cùng bộ 页; 颂 là 'tụng' (ca tụng), 预 là 'dự'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.