Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

sẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự

Âm Hán Việt

dự

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 预 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

预 (giản thể của 預) = 予 (Dư, biểu âm) + 页 (Hiệt, đầu, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: nghĩ trước trong đầu — nghĩa 'làm trước, dự liệu, dự đoán'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词

Chữ này thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động được thực hiện trước hoặc làm động từ chỉ sự tham gia.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dự

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Dự': cho trước (予) một suy nghĩ trong đầu (页) — đó là 'dự', là dự đoán, dự định.

Gương Hán-Việt

'Dự' trong dự đoán, dự báo, dự định, dự bị, dự án, tham dự.

Mở khoá kiến thức

Biết 预 mở khóa 预习 (dự tập / chuẩn bị trước bài), 预报 (dự báo), 预订 (dự đính / đặt trước), 预防 (dự phòng), 干预 (can dự / can thiệp), 预料 (dự liệu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

预 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 預 là chữ hình thanh: 頁 (đầu) biểu nghĩa, 予 biểu âm. Nghĩa gốc 'tính trước, lo liệu trước'; mở rộng thành 'dự đoán, dự báo, tham gia trước'. Bản giản thể 预 dùng 予 + 页.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天预习课文。wǒ měitiān yùxí kèwén. thanh 3

    Tôi mỗi ngày đều chuẩn bị bài trước.

  • 天气预报说明天下雨。tiānqì yùbào shuō míngtiān xià yǔ. thanh 1

    Dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa.

  • 我已经预订了房间。wǒ yǐjīng yùdìng le fángjiān. thanh 3

    Tôi đã đặt phòng trước rồi.

  • 请不要干预我的工作。qǐng bù yào gānyù wǒ de gōngzuò. thanh 3

    Vui lòng đừng can thiệp vào công việc của tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 豫 = 予 + 象; cùng âm Hán-Việt 'dự'; 豫 là 'do dự' (犹豫), 预 là 'dự đoán'

  • 予 là biểu âm; 予 là 'cho', 预 là 'dự'

  • cùng bộ 页; 颂 là 'tụng' (ca tụng), 预 là 'dự'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.