Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị hành động được chuẩn bị hoặc thực hiện từ trước
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
dự tiên
Từng chữ
- 预dựsẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự
- 先tiêntrước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể thay bằng 提前. 预先 nhấn mạnh tính "đã chuẩn bị từ trước".
Câu ví dụ
- 要预先告诉我
Phải báo trước cho tôi
- 预先做好准备
Chuẩn bị từ trước
- 预先通知
thông báo trước
Kết hợp thường gặp
- 预先准备
chuẩn bị từ trước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.