Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tờ giấy, trang giấy

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

页 là giản thể của 頁. Bản gốc 頁 trong giáp cốt vẽ một người (儿) có đầu to (首) — chỉ phần đầu. Đây cũng là bộ thủ. Bản giản thể giữ khung gọn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //trang

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệt": đầu một người được nhấn mạnh — về sau cũng dùng làm 'trang giấy', đó là 'hiệt' (trang).

Gương Hán-Việt

hiệt trong "trang sách" 書頁 (hán-việt cổ); người Việt thường dùng "trang"

Mở khoá kiến thức

Biết 页 mở khoá nhóm từ trang giấy/web và các chữ có bộ 页: 页, 网页, 主页, 题, 领.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

页 oracle 1
Giáp cốt văn
页 bronze 1
Kim văn
页 silk 1
Bạch thư
页 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 页 lấy từ thảo thư của 頁. Chữ gốc 頁 là tượng hình, vẽ một người đứng nhấn mạnh phần đầu — bộ 頁 ám chỉ đầu/mặt. Về sau dùng làm 'trang giấy' (mỗi trang là một mặt). Nghĩa hiện đại: trang sách, trang web, mặt trang.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请翻到第十页。qǐng fān dào dì shí yè. thanh 3

    Xin lật đến trang 10.

  • 这个网页很有用。zhè ge wǎng yè hěn yǒu yòng. thanh 4

    Trang web này rất hữu ích.

  • 公司的主页在哪里?gōng sī de zhǔ yè zài nǎ lǐ? thanh 1

    Trang chủ công ty ở đâu?

  • 书页有些破了。shū yè yǒu xiē pò le. thanh 1

    Trang sách hơi rách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 页, dễ nhầm bộ thủ

  • cùng có 页, dễ lẫn cấu trúc

  • tự dạng cực giống 页, đều có khung trên gọn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.