Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tờ giấy, trang giấy

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

頁 = 首 (Thủ, đầu người) + 卩 (Tiết, tư thế quỳ); chữ tượng hình/hội ý (ls=p). Toàn bộ chữ vẽ đầu người trên thân đang quỳ — nhấn mạnh phần đầu. Về sau dùng làm bộ thủ trong các chữ liên quan đến đầu.

Hán-Việt: hiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệt": Người đang quỳ gối (卩) với đầu (首) cúi xuống — một tờ giấy lật qua lật lại như người quỳ lạy; mỗi lần lật là một 'trang'.

Gương Hán-Việt

hiệt — ít dùng trong tiếng Việt; bộ thủ 頁 xuất hiện trong 頭 (đầu), 題 (đề), 頸 (cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 頁 mở khoá bộ thủ quan trọng: 頭 (đầu), 題 (đề mục), 頸 (cổ), 額 (trán), 顧 (quay nhìn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頁 bronze 1
Kim văn
頁 silk 1
Bạch thư
頁 bigseal 1
Đại triện
頁 seal 1
Tiểu triện

頁 và 首 (thủ — đầu) ban đầu là cùng một chữ tượng hình, cùng nghĩa 'đầu người'. Điểm khác biệt là 頁 vẽ cả thân người (đang quỳ) bên dưới đầu, trong khi 首 chỉ vẽ phần đầu. Về sau 頁 được dùng thay cho 葉 (lá, trang giấy) — là nghĩa chính ngày nay. Nghĩa gốc 'đầu' được bảo lưu trong bộ thủ 頁 ở các chữ như 頭 (đầu), 頸 (cổ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 书已读到第三十頁了。Shū yǐ dú dào dì sānshí yè le. thanh 1

    Sách đã đọc đến trang 30 rồi.

  • 請翻到下一頁。Qǐng fān dào xià yī yè. thanh 3

    Vui lòng lật sang trang tiếp theo.

  • 網頁設計需要考慮用戶體驗。Wǎngyè shèjì xūyào kǎolǜ yònghù tǐyàn. thanh 3

    Thiết kế trang web cần cân nhắc trải nghiệm người dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 頁, cùng nghĩa

  • cùng nghĩa gốc 'đầu người' — hai chữ có chung lịch sử

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.