Từ vựng tiếng Trung
shùn

Nghĩa tiếng Việt

suôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顺 = 川 (Xuyên, dòng sông) + 页 (Hiệt, đầu); là dạng giản thể của 順. Cấu trúc hội ý: đầu hướng xuôi theo dòng nước, ý 'thuận theo, suôn sẻ'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shùn/dọc theo

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thuận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuận": 川 (sông) + 页 (đầu) — đầu xuôi theo dòng, ấy là 'thuận'; nhớ 顺利 (thuận lợi), 顺便 (thuận tiện), 顺序 (thứ tự).

Gương Hán-Việt

'thuận' trong 'thuận lợi', 'thuận tiện', 'thuận theo', 'thuận buồm xuôi gió'

Mở khoá kiến thức

Biết 顺 là mở 顺便, 顺利, 顺序, 孝顺, 通顺, 顺从 — nhóm tính từ và phó từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顺 oracle 1
Giáp cốt văn
顺 bronze 1
Kim văn
顺 silk 1
Bạch thư
顺 bigseal 1顺 bigseal 2
Đại triện
顺 seal 1
Tiểu triện
顺 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 顺 là dạng giản thể của 順 (rút 頁 thành 页). 順 là chữ hội ý: 川 (dòng sông) + 頁 (đầu) — quay đầu xuôi theo dòng nước, ý 'thuận chiều, không cưỡng lại'. Từ đó phát triển nghĩa 'suôn sẻ, theo, thuận lợi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝你工作顺利!zhù nǐ gōngzuò shùnlì! thanh 4

    Chúc bạn công việc thuận lợi!

  • 顺便帮我买杯咖啡。shùnbiàn bāng wǒ mǎi bēi kāfēi. thanh 4

    Tiện thể mua giúp tôi một cốc cà phê.

  • 请按顺序排队。qǐng àn shùnxù páiduì. thanh 3

    Xin xếp hàng theo thứ tự.

  • 他对父母很孝顺。tā duì fùmǔ hěn xiàoshùn. thanh 1

    Anh ấy rất hiếu thảo với cha mẹ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 页, dễ nhầm phần trái

  • là phần trái của 顺, dễ thiếu bộ 页

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.