Nghĩa tiếng Việt
vua Thuấn (đời nhà Ngu)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
舜 là chữ cổ phức tạp — bao gồm 爫 (爪, bàn tay), 冖 (che phủ) và 舛 (hai bàn chân ngược chiều). Cấu trúc tượng hình tổng hợp không rõ ràng; dùng chủ yếu làm tên vua Thuấn, một trong ngũ đế thời tiền sử Trung Quốc.
Hán-Việt: thuấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuấn": 舜 là tên vua Thuấn — vị minh quân thời thượng cổ, kế vị vua Nghiêu theo truyền thuyết Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
Nghiêu Thuấn (尧舜) — hai vua thánh hiền thời thượng cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 舜 mở khoá 尧舜 (Nghiêu Thuấn — hai thánh vương), 舜帝 (vua Thuấn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 舜 không có giải thích cấu trúc rõ ràng. Chữ phức tạp gồm 爫 + 冖 + 舛. Dùng làm tên vua Thuấn (shùn) — một trong ngũ đế thời thượng cổ, người kế vị vua Nghiêu, nổi tiếng về đức hạnh và trị nước. Cũng chỉ loại hoa 木槿 (mộc cẩn). chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 尧舜是中国古代的贤君。
Nghiêu Thuấn là những vị vua hiền đức thời cổ đại Trung Quốc.
- 舜帝以孝道著称于世。
Vua Thuấn nổi tiếng khắp thiên hạ vì đạo hiếu.
- 历史上常以尧舜比喻圣君。
Trong lịch sử thường dùng Nghiêu Thuấn để ví với minh quân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.