Từ vựng tiếng Trung
shùn

Nghĩa tiếng Việt

vua Thuấn (đời nhà Ngu)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舜 là chữ cổ phức tạp — bao gồm 爫 (爪, bàn tay), 冖 (che phủ) và 舛 (hai bàn chân ngược chiều). Cấu trúc tượng hình tổng hợp không rõ ràng; dùng chủ yếu làm tên vua Thuấn, một trong ngũ đế thời tiền sử Trung Quốc.

Hán-Việt: thuấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuấn": 舜 là tên vua Thuấn — vị minh quân thời thượng cổ, kế vị vua Nghiêu theo truyền thuyết Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

Nghiêu Thuấn (尧舜) — hai vua thánh hiền thời thượng cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 舜 mở khoá 尧舜 (Nghiêu Thuấn — hai thánh vương), 舜帝 (vua Thuấn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

舜 seal 1
Tiểu triện
舜 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 舜 không có giải thích cấu trúc rõ ràng. Chữ phức tạp gồm 爫 + 冖 + 舛. Dùng làm tên vua Thuấn (shùn) — một trong ngũ đế thời thượng cổ, người kế vị vua Nghiêu, nổi tiếng về đức hạnh và trị nước. Cũng chỉ loại hoa 木槿 (mộc cẩn). chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 尧舜是中国古代的贤君。Yáo Shùn shì Zhōngguó gǔdài de xián jūn. thanh 2

    Nghiêu Thuấn là những vị vua hiền đức thời cổ đại Trung Quốc.

  • 舜帝以孝道著称于世。Shùn dì yǐ xiàodào zhùchēng yú shì. thanh 4

    Vua Thuấn nổi tiếng khắp thiên hạ vì đạo hiếu.

  • 历史上常以尧舜比喻圣君。Lìshǐ shàng cháng yǐ Yáo Shùn bǐyù shèng jūn. thanh 4

    Trong lịch sử thường dùng Nghiêu Thuấn để ví với minh quân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shùn — 顺 có bộ 页, nghĩa là thuận, nghe theo

  • cùng âm shùn — 瞬 có bộ 目 mắt, nghĩa là nháy mắt, khoảnh khắc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.