Nghĩa tiếng Việt
ngang trái; lẫn lộn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
舛 = 夊 (suy — bàn chân bước chậm) + 𡕒 (bàn chân hướng ngược). Chữ hội ý: hai bàn chân hướng cùng chiều — trái với 步 (hai chân hướng khác chiều tiến lên). Hình ảnh hai chân bước lệch, trái khoáy.
Hán-Việt: suyễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "suyễn": hai bàn chân cùng hướng nhưng không tiến được — trái khoáy, lận đận, số phận không may.
Gương Hán-Việt
suyễn — "多舛" (đa suyễn) là nhiều trắc trở, lận đận
Mở khoá kiến thức
Biết 舛 mở khoá 命运多舛 (mệnh vận đa suyễn — số phận nhiều gian truân) và 乖舛 (quai suyễn — trái khoáy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
舛 là chữ hội ý theo Wiktionary: gồm 夊 và 𡕒 — hai bàn chân hướng cùng phía (không tiến được). Khác với 步 (bộ — hai chân bước về phía trước) và 夅 (chân hướng xuống). Nghĩa gốc là sai lầm, trái khoáy, không thuận. Dùng trong 乖舛 (quai suyễn — trái khoáy, không may) và 命运多舛 (mệnh vận đa suyễn — số phận nhiều trắc trở).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他命运多舛,一生坎坷。
Cuộc đời anh ta nhiều gian truân, số phận lận đận.
- 乖舛的命运没有打倒她。
Số phận trái khoáy không khuất phục được cô ấy.
- 岁月多舛,仍保初心。
Năm tháng nhiều gian khó, vẫn giữ tấm lòng ban đầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.