Nghĩa tiếng Việt
đi chân; bước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
步 = 止 (Chỉ: bàn chân) ở trên + 𣥂 (bàn chân ngược) ở dưới; chữ hội ý — hai bàn chân nối tiếp nhau, chính là 'bước đi'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bù/bước
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bộ": một bàn chân (止) đặt xuống, một bàn chân (𣥂) tiếp theo — hai chân nối nhau là một 'bước'.
Gương Hán-Việt
"bộ" trong "bộ hành" (đi bộ), "từng bước", "tản bộ", "tiến bộ".
Mở khoá kiến thức
Nắm 步 mở khoá: 散步 (đi dạo), 进步 (tiến bộ), 退步 (thụt lùi), 步骤 (bước), 跑步 (chạy bộ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 步 là hợp thể hội ý của hai bộ 止 (bàn chân) — một bàn chân ở trên và một bàn chân ngược ở dưới, biểu thị một chân nối tiếp một chân, tức 'bước đi'. So sánh các chữ phái sinh từ 'hai bàn chân' như 夅, 舛. Không liên quan tới 少.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 晚上我喜欢出去散步。
Buổi tối tôi thích ra ngoài đi dạo.
- 他的中文进步很快。
Tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.
- 请一步一步地说。
Xin nói từng bước một.
- 我每天早上跑步。
Mỗi sáng tôi đều chạy bộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.