Từ vựng tiếng Trung
tóng*bù

Nghĩa tiếng Việt

đồng bộ hóa

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (dừng lại)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '同' gồm có bộ '口' (miệng) bên trong và đường viền bên ngoài, gợi ý ý nghĩa sự thống nhất, cùng nhau.
  • Chữ '步' có bộ '止' (dừng lại) kết hợp với các nét biểu thị sự di chuyển, bước đi.

Kết hợp lại, '同步' mang ý nghĩa cùng bước, cùng nhịp, thể hiện sự đồng bộ, nhất trí.

Từ ghép thông dụng

同步tóngbù

đồng bộ

同意tóngyì

đồng ý

步行bùxíng

đi bộ