Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đi chân; bước

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

步 = 止 (Chỉ: bàn chân) ở trên + 𣥂 (bàn chân ngược) ở dưới; chữ hội ý — hai bàn chân nối tiếp nhau, chính là 'bước đi'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //bước

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bộ": một bàn chân (止) đặt xuống, một bàn chân (𣥂) tiếp theo — hai chân nối nhau là một 'bước'.

Gương Hán-Việt

"bộ" trong "bộ hành" (đi bộ), "từng bước", "tản bộ", "tiến bộ".

Mở khoá kiến thức

Nắm 步 mở khoá: 散步 (đi dạo), 进步 (tiến bộ), 退步 (thụt lùi), 步骤 (bước), 跑步 (chạy bộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

步 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 步 là hợp thể hội ý của hai bộ 止 (bàn chân) — một bàn chân ở trên và một bàn chân ngược ở dưới, biểu thị một chân nối tiếp một chân, tức 'bước đi'. So sánh các chữ phái sinh từ 'hai bàn chân' như 夅, 舛. Không liên quan tới 少.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 晚上我喜欢出去散步。wǎnshang wǒ xǐhuān chūqù sànbù. thanh 3

    Buổi tối tôi thích ra ngoài đi dạo.

  • 他的中文进步很快。tā de zhōngwén jìnbù hěn kuài. thanh 1

    Tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.

  • 请一步一步地说。qǐng yí bù yí bù de shuō. thanh 3

    Xin nói từng bước một.

  • 我每天早上跑步。wǒ měi tiān zǎoshang pǎo bù. thanh 3

    Mỗi sáng tôi đều chạy bộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 止, đứng cạnh nhau dễ nhầm.

  • tự dạng phần dưới gần giống 步, dễ viết nhầm nét.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.