Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

này, bên này

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

此 = 止 (Chỉ, bàn chân) + 匕 (Chuỷ, một dạng người đứng). Chữ hội ý: bàn chân của một người dừng ngay tại chỗ này — chính là 'đây, nơi này'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //này

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thử

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thử': bàn chân (止) của một người (匕) dừng lại — chính là 'chỗ này', 'cái này'.

Gương Hán-Việt

'Thử' trong như thử, bỉ thử (lẫn nhau), tự thử (từ đây).

Mở khoá kiến thức

Biết 此 mở khóa 因此 (nhân thử, vì vậy), 从此 (tòng thử, từ đó), 彼此 (bỉ thử, lẫn nhau), 如此 (như thử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

此 oracle 1
Giáp cốt văn
此 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary, 此 là chữ hội ý gồm 止 (bàn chân) và 匕 (người). Hình ảnh người dừng chân tại một vị trí → nghĩa 'nơi đây, cái này, lúc này'. Từ Giáp cốt văn đã thấy cấu trúc tương tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 因此我决定回家。yīncǐ wǒ juédìng huí jiā. thanh 1

    Vì vậy tôi quyết định về nhà.

  • 从此他不再说话。cóngcǐ tā bù zài shuōhuà. thanh 2

    Từ đó anh ấy không nói nữa.

  • 我们彼此了解。wǒmen bǐcǐ liǎojiě. thanh 3

    Chúng tôi hiểu nhau.

  • 事情就是如此。shìqing jiù shì rúcǐ. thanh 4

    Sự việc chính là như vậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có hình 匕 lặp lại; 比 là 'so sánh', 此 là 'này'

  • 些 = 此 + 二, tự dạng dễ nhầm; 些 là 'một ít'

  • cùng âm 'cì' (tone khác), đều bắt đầu bằng nét tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.