Nghĩa tiếng Việt
này, bên này
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
此 = 止 (Chỉ, bàn chân) + 匕 (Chuỷ, một dạng người đứng). Chữ hội ý: bàn chân của một người dừng ngay tại chỗ này — chính là 'đây, nơi này'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cǐ/này
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thử
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thử': bàn chân (止) của một người (匕) dừng lại — chính là 'chỗ này', 'cái này'.
Gương Hán-Việt
'Thử' trong như thử, bỉ thử (lẫn nhau), tự thử (từ đây).
Mở khoá kiến thức
Biết 此 mở khóa 因此 (nhân thử, vì vậy), 从此 (tòng thử, từ đó), 彼此 (bỉ thử, lẫn nhau), 如此 (như thử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 此 là chữ hội ý gồm 止 (bàn chân) và 匕 (người). Hình ảnh người dừng chân tại một vị trí → nghĩa 'nơi đây, cái này, lúc này'. Từ Giáp cốt văn đã thấy cấu trúc tương tự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 因此我决定回家。
Vì vậy tôi quyết định về nhà.
- 从此他不再说话。
Từ đó anh ấy không nói nữa.
- 我们彼此了解。
Chúng tôi hiểu nhau.
- 事情就是如此。
Sự việc chính là như vậy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.