Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khác nhau; không giống nhau; không đồng nhất

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

歧 = 止 (Chỉ, biểu nghĩa: bước chân, con đường) + 支 (Chi, biểu âm/biểu nghĩa: phân nhánh); chữ hình thanh hoặc hội ý. Ý gốc là con đường rẽ nhánh, ngã đường. chưa có nguồn học thuật rõ về cấu trúc chính xác.

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": bước (止) phân chi (支) thành nhiều hướng — đường kỳ quặc rẽ nhánh, khó chọn.

Gương Hán-Việt

kỳ trong "kỳ thị" (phân biệt đối xử), "kỳ lộ" (con đường lạc) — ít dùng độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 歧 (kỳ) mở khoá: 歧视 (kỳ thị, phân biệt đối xử), 歧途 (đường lạc, đường lầm lỡ), 分歧 (bất đồng, phân kỳ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

歧 gồm 止 (bước chân, con đường) và 支 (phân nhánh, cho âm qí). Wiktionary chỉ có mục ngắn gọn {{Han etym}}. Nghĩa gốc là đường rẽ đôi, ngã tư; mở rộng thành phân kỳ, khác biệt, sai lạc (歧视: phân biệt đối xử, 歧途: đường lạc). chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们不应该对任何人有歧视。Wǒmen bù yīnggāi duì rènhé rén yǒu qíshì. thanh 3

    Chúng ta không nên kỳ thị bất kỳ ai.

  • 双方在这个问题上存在很大的分歧。Shuāngfāng zài zhège wèntí shang cúnzài hěn dà de fēnqí. thanh 1

    Hai bên có bất đồng lớn về vấn đề này.

  • 年轻时走上了歧途,但后来迷途知返。Niánqīng shí zǒu shàngle qítú, dàn hòulái mítú zhī fǎn. thanh 2

    Lúc trẻ đã đi vào con đường lầm lỡ, nhưng sau đó biết quay về đúng đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhī/qí gần, cùng ý nhánh cây (枝: cành cây) — nhưng bộ khác (木 vs 止)

  • 支 là thành phần của 歧, bỏ bộ chỉ 止 thành chữ "chi nhánh"

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.