Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

quân cờ; con cờ

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

棋 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 其 (Kỳ, biểu âm); chữ hình thanh. Quân cờ vốn được làm bằng gỗ, gốc nghĩa 'quân cờ, cờ'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cờ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": 木 (gỗ) + 其 (Kỳ) — quân cờ bằng gỗ, đúng nghĩa 'cờ, quân cờ' trong 象棋 (cờ tướng), 下棋 (chơi cờ), 棋子 (quân cờ).

Gương Hán-Việt

'kỳ' trong 'cờ kỳ' (kỳ thủ), 'cờ vây — kỳ'

Mở khoá kiến thức

Nắm 棋 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 棋, 象棋, 下棋, 棋子.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

棋 oracle 1
Giáp cốt văn
棋 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 棋 là hình thanh: 木 (gỗ, biểu nghĩa — quân cờ gỗ) + 其 (Kỳ, biểu âm). Nghĩa gốc 'quân cờ, bàn cờ', dùng cho mọi loại cờ trò chơi (không bao gồm bài). Phổ biến trong 象棋 (cờ tướng), 围棋 (cờ vây), 下棋 (chơi cờ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 爷爷喜欢下象棋。yé ye xǐ huān xià xiàng qí. thanh 2

    Ông thích chơi cờ tướng.

  • 我们来下棋吧。wǒ men lái xià qí ba. thanh 3

    Chúng ta chơi cờ đi.

  • 他买了一副新棋子。tā mǎi le yī fù xīn qí zǐ. thanh 1

    Anh ấy mua một bộ quân cờ mới.

  • 围棋很考验思维。wéi qí hěn kǎo yàn sī wéi. thanh 2

    Cờ vây rất thử thách tư duy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 棋; tự dạng phần phải giống hệt

  • có 其 làm bên phải, đồng âm qī/qí, dễ nhầm tự dạng

  • có 其 làm bên phải, đồng Hán-Việt 'kỳ' (cờ vẫy), dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.