Nghĩa tiếng Việt
quân cờ; con cờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
棋 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 其 (Kỳ, biểu âm); chữ hình thanh. Quân cờ vốn được làm bằng gỗ, gốc nghĩa 'quân cờ, cờ'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qí/cờ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": 木 (gỗ) + 其 (Kỳ) — quân cờ bằng gỗ, đúng nghĩa 'cờ, quân cờ' trong 象棋 (cờ tướng), 下棋 (chơi cờ), 棋子 (quân cờ).
Gương Hán-Việt
'kỳ' trong 'cờ kỳ' (kỳ thủ), 'cờ vây — kỳ'
Mở khoá kiến thức
Nắm 棋 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 棋, 象棋, 下棋, 棋子.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 棋 là hình thanh: 木 (gỗ, biểu nghĩa — quân cờ gỗ) + 其 (Kỳ, biểu âm). Nghĩa gốc 'quân cờ, bàn cờ', dùng cho mọi loại cờ trò chơi (không bao gồm bài). Phổ biến trong 象棋 (cờ tướng), 围棋 (cờ vây), 下棋 (chơi cờ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 爷爷喜欢下象棋。
Ông thích chơi cờ tướng.
- 我们来下棋吧。
Chúng ta chơi cờ đi.
- 他买了一副新棋子。
Anh ấy mua một bộ quân cờ mới.
- 围棋很考验思维。
Cờ vây rất thử thách tư duy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.