Nghĩa tiếng Việt
của nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
其 nguyên là chữ tượng hình vẽ cái sàng (cái 簸箕), về sau bị mượn âm làm đại từ. Phần trên là hình cái sàng, phần dưới 八/丌 là chân đỡ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qí/của anh ấy, của cô ấy, của nó, của họ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": hình cái sàng tre đan, sau mượn âm làm đại từ 'của nó' — nhớ 其 = cái sàng của họ, đồ kỳ lạ của người khác.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'kỳ thực' (其实, thực ra), 'kỳ trung' (其中, trong số đó).
Mở khoá kiến thức
Biết 其 mở khoá nhiều từ chỉ tham chiếu Hán-Việt: kỳ thực, kỳ trung, kỳ tha (cái khác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 其 vốn là chữ tượng hình vẽ cái sàng đan bằng tre (dạng sớm của chữ 箕). Trong giáp cốt văn và kim văn, hình rõ là một cái sàng có quai cầm. Về sau 其 bị mượn âm để dùng làm đại từ ngôi thứ ba ('của nó, của họ') và liên từ; chữ chỉ 'cái sàng' phải thêm bộ 竹 thành 箕 để phân biệt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 其实我也不知道。
Thực ra tôi cũng không biết.
- 其中一个是我的。
Một trong số đó là của tôi.
- 他做得很好,其他人也不错。
Anh ấy làm rất tốt, những người khác cũng không tệ.
- 尤其是今天。
Đặc biệt là hôm nay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.