Từ vựng tiếng Trung
yǔ*qí

Nghĩa tiếng Việt

thay vì

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: ()

3 nét

Bộ: (tám)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: thay vì

Câu ví dụ

  • 这是与其Zhè shì 与其 thanh 4

    Đây là thay vì

  • 我喜欢与其Wǒ xǐhuān 与其 thanh 3

    Tôi thích 与其

  • 有与其Yǒu 与其 thanh 3

    Có 与其

  • 没有与其Méiyǒu 与其 thanh 2

    Không có 与其

Kết hợp thường gặp

  • 很与其很 与其 thanh 5

    很 与其

  • 非常与其非常 与其 thanh 5

    非常 与其

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.