Từ vựng tiếng Trung
liù

Nghĩa tiếng Việt

sáu, 6

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

六 là chữ tượng hình: có lẽ vẽ một cái lều/nhà tranh, vốn mượn âm để ghi con số 'sáu'; cũng có thể là một ký hiệu đếm cổ.

Hán-Việt: lục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lục": Lục (六) trông như cái lều có mái 亠 và hai chân 八: mượn hình ấy để nhớ con số 'sáu'.

Gương Hán-Việt

'lục' trong 'lục giác', 'lục bát', 'lục địa (lượng)'.

Mở khoá kiến thức

Biết 六 (lục) mở khoá các từ lục giác, lục bát, lục thư.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

六 bronze 1六 bronze 2
Kim văn
六 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 六 là chữ tượng hình: có lẽ vẽ một cái lều/nhà tranh (廬). Vốn mượn từ đồng âm để biểu thị khái niệm 'sáu'. Cũng có thuyết cho rằng đó là một ký hiệu đếm thời cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 现在是六点。xiànzài shì liù diǎn. thanh 4

    Bây giờ là sáu giờ.

  • 我家有六口人。wǒ jiā yǒu liù kǒu rén. thanh 3

    Nhà tôi có sáu người.

  • 星期六我休息。xīngqīliù wǒ xiūxi. thanh 1

    Thứ bảy tôi nghỉ.

  • 他六岁了。tā liù suì le. thanh 1

    Cậu bé sáu tuổi rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 六 phần trên giống bộ 亠, dễ thiếu hai nét chân khi viết

  • 穴 cũng có mái trên và phần dưới, hình tổng thể gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.