Từ vựng tiếng Trung
wǔ五
yán颜
liù六
sè色
Nghĩa tiếng Việt
đầy màu sắc
4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V2 升4 降4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
五
Bộ: 二 (số hai)
4 nét
颜
Bộ: 页 (trang giấy)
15 nét
六
Bộ: 八 (số tám)
4 nét
色
Bộ: 色 (màu sắc)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 五: hình thức đơn giản của số năm.
- 颜: bao gồm bộ ‘页’ (trang giấy) và một phần trên chỉ âm thanh, gợi ý liên quan đến mặt và sắc diện.
- 六: hình thức đơn giản của số sáu.
- 色: bộ ‘色’ tự thân là hình ảnh biểu thị màu sắc.
→ 五颜六色 có nghĩa là nhiều màu sắc khác nhau, thể hiện sự đa dạng và phong phú về màu sắc.
Từ ghép thông dụng
颜色
màu sắc
颜料
sơn, chất nhuộm
色彩
màu sắc