Chủ đề · New HSK 4
Đặc điểm mặt hàng
44 từ vựng · 44 có audio
Tiến độ học0/44 · 0%
小型xiǎo*xíngquy mô nhỏ大型dà*xíngquy mô lớn规模guī*móquy mô大规模dà guī*móquy mô lớn量liàngdung lượng量liángđo lường重量zhòng*liàngtrọng lượng测量cè*liángđo lường沉重chén*zhòngnặng厘米lí*mǐxentimét毫米háo*mǐmilimét毫升háo*shēngmililit平方píng*fāngvuông尺chǐthước đo (đơn vị độ dài = 0,33 m)尺寸chǐ*cunkích thước距离jù*líkhoảng cách质量zhì*liàngchất lượng方fāngvuông类型lèi*xíngloại hình个别gè*biérất ít, cá biệt种类zhǒng*lèiloại厚hòudày纯chúntinh khiết无限wú*xiànvô hạn五颜六色wǔ yán liù sèđầy màu sắc宽广kuān*guǎngrộng rãi薄báomỏng弯wānuốn cong; cong; đường cong坚固jiān*gùkiên cố细xìmỏng, mảnh浓nóngdày, đặc次cìhạng hai粗cūthô浅qiǎnnông浅qiǎnnhạt稳wěnổn định透明tòu*míngtrong suốt宽kuānrộng圆yuántròn色彩sè*cǎimàu sắc巨大jù*dàkhổng lồ实用shí*yòngthực dụng特征tè*zhēngđặc trưng轻易qīng*yìdễ dàng