Từ vựng tiếng Trung
qīng*yì轻
易
Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
轻
Bộ: 车 (xe)
9 nét
易
Bộ: 日 (mặt trời)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 轻: Bao gồm bộ '车' (xe) và phần trên là '𠫓', gợi ý đến việc di chuyển nhẹ nhàng như một chiếc xe.
- 易: Kết hợp giữa '日' (mặt trời) và '勿', mang ý nghĩa dễ dàng như mặt trời mọc hàng ngày.
→ 轻易: Có nghĩa là dễ dàng, không gặp khó khăn, thường diễn tả sự việc diễn ra suôn sẻ hoặc không cần nhiều nỗ lực.
Từ ghép thông dụng
轻松
thư giãn, nhẹ nhàng
轻视
coi thường, xem nhẹ
简单
đơn giản, dễ dàng