Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu hỏi hoặc câu miêu tả về cân nặng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trọng lượng
Từng chữ
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ khối lượng của vật thể.
Câu ví dụ
- 这个包的重量很轻。
Túi này rất nhẹ.
- 请测量行李的重量。
Vui lòng đo trọng lượng hành lý.
- 那个箱子重量超了。
Cái hộp đó trọng lượng quá.
Kết hợp thường gặp
- 超重
- 净重量
- 同等重量
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.