Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 5
Đo đạc
Chủ đề · HSK 5
Đo đạc
17 từ vựng · 17 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/17 · 0%
Tất cả · 17
17
0
Ẩn pinyin
尺
chǐ
thước đo (đơn vị độ dài = 0,33 m)
丙
bǐng
thứ ba
丁
dīng
thứ tư
甲
jiǎ
thứ nhất
乙
yǐ
hai
吨
dūn
tấn
克
kè
gam
厘米
lí*mǐ
xentimét
立方
lì*fāng
lập phương
面积
miàn*jī
diện tích
升
shēng
lít
体积
tǐ*jī
thể tích
重量
zhòng*liàng
trọng lượng
步骤
bù*zhòu
bước
单位
dān*wèi
đơn vị đo lường
平方
píng*fāng
vuông
角度
jiǎo*dù
góc độ
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản