Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa厘米 là đơn vị độ dài thông dụng trong hệ mét, viết tắt là cm. Từ này ghép từ 厘 (ly - đơn vị nhỏ) + 米 (mễ - mét).
Câu ví dụ
- 这个房间有二十厘米高。
Căn phòng này cao hai mươi xentimét.
- 我长高了五厘米。
Tôi cao lên năm xentimét.
- 用厘米测量更精确。
Đo bằng xentimét chính xác hơn.
Kết hợp thường gặp
- 平方厘米
- 立方厘米
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.