Từ vựng tiếng Trung
lì*fāng立
方
Nghĩa tiếng Việt
lập phương
2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
立
Bộ: 立 (đứng)
5 nét
方
Bộ: 方 (phương hướng)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 立: Hình ảnh một người đang đứng thẳng, biểu thị cho sự đứng vững.
- 方: Hình ảnh một hình vuông hoặc phương hướng, biểu thị cho sự định hướng hoặc phương pháp.
→ 立方 có nghĩa là hình khối lập phương hoặc thể tích (toán học) trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
立方体
khối lập phương
立方米
mét khối
立方根
căn bậc ba