Nghĩa tiếng Việt
đứng thẳng; lập tức, tức thì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
立 là chữ tượng hình vẽ một người (大) đứng thẳng trên một nét ngang (mặt đất). Không thể tách thành các bộ phận có nghĩa độc lập; toàn bộ hình chữ là một dáng người đứng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lì/đứng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: lập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lập": hình một người đứng thẳng (大) trên mặt đất (一) — đứng vững thì mới dựng lên được, nên 立 vừa nghĩa 'đứng' vừa nghĩa 'thiết lập, lập tức'.
Gương Hán-Việt
'lập' trong 'thành lập', 'độc lập', 'lập tức'
Mở khoá kiến thức
Nắm 立 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 建立, 成立, 独立, 立刻, 立即, 立场.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 立 là chữ tượng hình: bên trên là dáng người 大 (hai tay dang ra), bên dưới là nét ngang biểu thị mặt đất — gộp lại là hình ảnh một người đứng thẳng. So sánh với 大 (người dang tay) và 文 (người có hoa văn trên ngực) cùng motif vẽ người. Từ nghĩa 'đứng' phái sinh thành 'thiết lập, dựng lên, lập tức'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司是去年成立的。
Công ty được thành lập vào năm ngoái.
- 我们要建立友谊。
Chúng ta cần xây dựng tình bạn.
- 他想独立生活。
Anh ấy muốn sống độc lập.
- 请立刻过来。
Xin hãy đến ngay lập tức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.