Nghĩa tiếng Việt
đứng thẳng; lập tức, tức thì
Âm Hán Việt
lập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 立
- Số nét
- 5 nét
立 là chữ tượng hình vẽ một người (大) đứng thẳng trên một nét ngang (mặt đất). Không thể tách thành các bộ phận có nghĩa độc lập; toàn bộ hình chữ là một dáng người đứng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ tư thế đứng hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ sự ngay lập tức.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lì/đứng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: lập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lập": hình một người đứng thẳng (大) trên mặt đất (一) — đứng vững thì mới dựng lên được, nên 立 vừa nghĩa 'đứng' vừa nghĩa 'thiết lập, lập tức'.
Gương Hán-Việt
'lập' trong 'thành lập', 'độc lập', 'lập tức'
Mở khoá kiến thức
Nắm 立 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 建立, 成立, 独立, 立刻, 立即, 立场.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 立 là chữ tượng hình: bên trên là dáng người 大 (hai tay dang ra), bên dưới là nét ngang biểu thị mặt đất — gộp lại là hình ảnh một người đứng thẳng. So sánh với 大 (người dang tay) và 文 (người có hoa văn trên ngực) cùng motif vẽ người. Từ nghĩa 'đứng' phái sinh thành 'thiết lập, dựng lên, lập tức'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司是去年成立的。
Công ty được thành lập vào năm ngoái.
- 我们要建立友谊。
Chúng ta cần xây dựng tình bạn.
- 他想独立生活。
Anh ấy muốn sống độc lập.
- 请立刻过来。
Xin hãy đến ngay lập tức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.