Nghĩa tiếng Việt
chương (sách); trật tự mạch lạc; điều lệ; con dấu; huy chương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
章 là chữ hội ý (ic): nguyên thuỷ vẽ một cái đục 辛 đâm xuyên qua một phiến ngọc thô (phần 日 ở giữa) — chỉ hành động chế tác ngọc, là dạng gốc của 璋 hoặc 彰. Tự dạng hiện đại đã bị tha hoá: phần trên 辛 biến thành 立, phần dưới biến thành 早.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhāng/chương
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: chuong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Chương": cái đục (辛, nay viết 立) khắc rõ hoa văn lên phiến ngọc (日, nay viết 早) — đó là 'chương', văn chương rõ ràng, chương sách.
Gương Hán-Việt
'Chương' trong 'văn chương', 'chương trình', 'chương mục', 'huân chương', 'ấn chương'.
Mở khoá kiến thức
Biết 章 mở khoá 文章 (văn chương, bài văn), 章程 (chương trình, điều lệ), 印章 (ấn chương, con dấu), 勋章 (huân chương), 盖章 (cái chương, đóng dấu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 章 là chữ hội ý: nguyên thuỷ vẽ một cái đục/dùi 辛 đâm xuyên qua một phiến ngọc thô (phần ở giữa, nay viết thành 日). Nghĩa gốc 'chế tác ngọc' và có thể là dạng tự nguyên thuỷ của 璋 (chương — một loại ngọc) hoặc 彰 (hiển lộ). Từ ý nghĩa 'phiến ngọc được khắc hoa văn rõ ràng' phái sinh các nghĩa 'chương sách, điều khoản, mạch lạc, con dấu, huy chương, hoa văn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我看了一篇好文章。
Tôi đã đọc một bài văn hay.
- 请在这里盖章。
Xin đóng dấu ở đây.
- 他得了一枚勋章。
Anh ấy đã được một tấm huân chương.
- 这本书第三章很有意思。
Chương ba của cuốn sách này rất thú vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.