Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, rõ rệt
Âm Hán Việt
chương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 彡
- Số nét
- 14 nét
彰 = 章 (Chương, biểu âm, âm zhāng) + 彡 (Sam, biểu nghĩa: hoa văn rực rỡ, nổi bật); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ chỉ sự rõ ràng hoặc làm động từ mang nghĩa biểu dương, làm lộ rõ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chương": hoa văn rực rỡ (彡) trên huy hiệu (章 — chương) — chương hiển, sáng rõ không che giấu được.
Gương Hán-Việt
"chương" trong 表彰 (biểu chương — tôn vinh, khen thưởng) và 彰显 (chương hiển — thể hiện rõ ràng).
Mở khoá kiến thức
Biết 彰 (chương) mở khoá 表彰 (khen thưởng công khai) và 彰显 (thể hiện rõ) — HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 彰 là chữ hình thanh: 章 biểu âm (huy hiệu, cờ hiệu), 彡 biểu nghĩa hoa văn màu sắc, sự nổi bật. Đại triện và tiểu triện ghi nhận. Nghĩa là rõ ràng, nổi bật, hiển nhiên; dùng trong 表彰 (khen thưởng, tôn vinh công khai) và 彰显 (thể hiện rõ ràng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 学校对优秀学生进行了表彰。
Trường học đã tôn vinh khen thưởng những học sinh xuất sắc.
- 这次事件彰显了他的英雄主义。
Sự kiện lần này thể hiện rõ tinh thần anh hùng của anh ấy.
- 颁奖典礼上,她获得了最高表彰。
Tại lễ trao giải, cô ấy nhận được sự tôn vinh cao nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.