Từ vựng tiếng Trung
zhāng

Nghĩa tiếng Việt

rực rỡ, rõ rệt

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

彰 = 章 (Chương, biểu âm, âm zhāng) + 彡 (Sam, biểu nghĩa: hoa văn rực rỡ, nổi bật); chữ hình thanh.

Hán-Việt: chương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chương": hoa văn rực rỡ (彡) trên huy hiệu (章 — chương) — chương hiển, sáng rõ không che giấu được.

Gương Hán-Việt

"chương" trong 表彰 (biểu chương — tôn vinh, khen thưởng) và 彰显 (chương hiển — thể hiện rõ ràng).

Mở khoá kiến thức

Biết 彰 (chương) mở khoá 表彰 (khen thưởng công khai) và 彰显 (thể hiện rõ) — HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彰 bigseal 1
Đại triện
彰 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 彰 là chữ hình thanh: 章 biểu âm (huy hiệu, cờ hiệu), 彡 biểu nghĩa hoa văn màu sắc, sự nổi bật. Đại triện và tiểu triện ghi nhận. Nghĩa là rõ ràng, nổi bật, hiển nhiên; dùng trong 表彰 (khen thưởng, tôn vinh công khai) và 彰显 (thể hiện rõ ràng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 学校对优秀学生进行了表彰。Xuéxiào duì yōuxiù xuéshēng jìnxíng le biǎozhāng. thanh 2

    Trường học đã tôn vinh khen thưởng những học sinh xuất sắc.

  • 这次事件彰显了他的英雄主义。Zhè cì shìjiàn zhāngxiǎn le tā de yīngxióng zhǔyì. thanh 4

    Sự kiện lần này thể hiện rõ tinh thần anh hùng của anh ấy.

  • 颁奖典礼上,她获得了最高表彰。Bānjǎng diǎnlǐ shàng, tā huòdé le zuì gāo biǎozhāng. thanh 1

    Tại lễ trao giải, cô ấy nhận được sự tôn vinh cao nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 章 là phần biểu âm trong 彰, và 章 (chương — huy hiệu) vs 彰 (hiển hiện) rất gần nhau

  • đồng âm zhàng, nghĩa là rào cản — ngược nghĩa với sự nổi bật

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.