Từ vựng tiếng Trung
zhāng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: chương lang 蟑螂)

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟑 có bộ 虫 (trùng) là thành phần gợi nghĩa côn trùng, nhưng không có nguồn Wiktionary về cấu tạo hình thanh. Chữ dùng độc quyền trong tổ hợp 蟑螂 (con gián).

Hán-Việt: chương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chương": bộ 虫 (trùng) — con côn trùng chạy "chương" (nhanh như chương pháp ghi lại) khắp sàn nhà.

Gương Hán-Việt

chương trong 蟑螂 (chương lang — con gián)

Mở khoá kiến thức

Biết 蟑 mở khoá từ thường dùng 蟑螂 (gián) — côn trùng gây hại phổ biến nhất trong gia đình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蟑 không có nguồn Wiktionary về cấu tạo. Bộ 虫 (trùng) gợi đây là côn trùng. Chữ dùng chủ yếu trong 蟑螂 (zhāngláng — con gián). Không có hình thức cổ được ghi nhận. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 厨房里出现了一只蟑螂。chúfáng lǐ chūxiàn le yī zhī zhāngláng. thanh 2

    Trong bếp xuất hiện một con gián.

  • 我非常害怕蟑螂。wǒ fēicháng hàipà zhāngláng. thanh 3

    Tôi rất sợ gián.

  • 蟑螂是很难消灭的害虫。zhāngláng shì hěn nán xiāomiè de hàichóng. thanh 1

    Gián là loài sâu hại rất khó tiêu diệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, cùng nghĩa côn trùng, nhưng 螳 = bọ ngựa (螳螂)

  • cùng pinyin zhāng, là thành phần gốc âm của 蟑 — nghĩa chương/bài viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.