Từ vựng tiếng Trung
róng

Nghĩa tiếng Việt

tan ra; hoà tan; lưu thông

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

融 = 鬲 (Cách, biểu nghĩa: nồi đun) + 蟲/虫 (Trùng, biểu âm); chữ hình thanh. Nồi đun (鬲) gợi quá trình đun chảy, hoà tan; 虫 cho âm róng/dung.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /róng/tuần hoàn

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: dung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dung": trong nồi (鬲) đun chảy — dung hoá, dung hợp, hoà tan trong nhau.

Gương Hán-Việt

dung hoá, dung hợp, kim dung

Mở khoá kiến thức

Biết 融 (dung) mở khoá: dung hoá (融化), hoà hợp (融洽), tài chính (金融), dung nhập (融入).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

融 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 融 là chữ hình thanh: 鬲 (nồi đun ba chân, biểu nghĩa) + 蟲 (biểu âm, giản thể thành 虫). Nghĩa gốc là đun chảy trong nồi, từ đó mở rộng sang tan chảy (融化), hoà tan, hoà hợp (融洽), và tài chính (金融 — vốn lưu thông).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冰雪在阳光下慢慢融化。bīngxuě zài yángguāng xià mànmàn rónghuà. thanh 1

    Băng tuyết từ từ tan chảy dưới ánh nắng.

  • 他很快就融入了新环境。tā hěn kuài jiù róngrù le xīn huánjìng. thanh 1

    Anh ấy nhanh chóng hòa nhập vào môi trường mới.

  • 两国的文化逐渐融合。liǎng guó de wénhuà zhújiàn rónghé. thanh 3

    Văn hóa của hai nước dần dần hòa trộn vào nhau.

  • 金融市场最近波动很大。jīnróng shìchǎng zuìjìn bōdòng hěn dà. thanh 1

    Thị trường tài chính gần đây biến động rất lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm róng, nghĩa gần: 溶 là hoà tan trong dung dịch, 融 là tan chảy/hoà hợp

  • cùng âm róng, 熔 là nấu chảy kim loại — nghĩa rất gần, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.