Chủ đề · New HSK 7-9
Hóa học và Sinh học II
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
沸腾fèi*téngsôi分泌fēn*mìtiết ra蛋白质dàn*bái*zhìprotein铝lǚnhôm氧yǎngoxy杂交zá*jiāolai tạo钙gàicanxi过滤guò*lǜlọc革命gé*mìngcách mạng; cuộc cách mạng凝固níng*gùđông đặc液体yè*tǐchất lỏng脂肪zhī*fángchất béo精炼jīng*liàntinh luyện净化jìng*huàlàm sạch扩散kuò*sànlan rộng凝聚níng*jùngưng tụ隐性yǐn*xìngẩn发酵fā*jiàolên men燃油rán*yóunhiên liệu溶解róng*jiěhòa tan, sự hòa tan融róngtuần hoàn融化róng*huàtan chảy烧毁shāo*huǐcháy rụi沉淀chén*diànkết tủa, trầm tích碳tàncacbon提炼tí*liànchiết xuất, tinh lọc, làm sạch新陈代谢xīn*chén dài*xiètrao đổi chất休眠xiū*miánngủ đông锈xiùgỉ有机yǒu*jīhữu cơ解剖jiě*pōugiải phẫu橡胶xiàng*jiāocao su金属jīn*shǔkim loại尼龙ní*lóngnylon锡xīthiếc铜tóngđồng