Từ vựng tiếng Trung
fēn*mì

Nghĩa tiếng Việt

tiết ra

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '分' bao gồm bộ '刀' (dao) và phần trên giống như chữ '八' (số tám), gợi ý sự phân chia rõ ràng như cắt bằng dao.
  • Chữ '泌' gồm bộ '氵' (nước) và phần bên phải là '必', gợi ý đến sự tiết ra (dịch) liên quan đến nước.

Chữ '分泌' có nghĩa là sự tiết ra, giải phóng một chất lỏng nào đó.

Từ ghép thông dụng

分泌fēnmì

tiết ra

分开fēnkāi

phân tách

分数fēnshù

điểm số