Chủ đề · HSK 6
Sinh học
43 từ vựng · 43 có audio
Tiến độ học0/43 · 0%
飞禽走兽fēi*qín zǒu*shòuchim thú飞翔fēi*xiángbay lên昆虫kūn*chóngcôn trùng犬quǎnchó翼yìcánh吼hǒugầm thét窝wōtổ蛋白质dàn*bái*zhìprotein基因jī*yīngen腐朽fǔ*xiǔthối rữa腐烂fǔ*lànthối rữa繁殖fán*zhísinh sản新陈代谢xīn*chén dài*xiètrao đổi chất进化jìn*huàtiến hóa杂交zá*jiāolai tạo进化jìn*huàtiến hóa优胜劣汰yōu shèng liè tàisự sống sót của kẻ mạnh nhất形态xíng*tàihình dạng膜mómàng mỏng膜mómàng解剖jiě*pōugiải phẫu分泌fēn*mìtiết ra生机shēng*jīsức sống生存shēng*cúnsống生物shēng*wùsinh vật; sinh học变质biàn*zhìthoái hóa吸取xī*qǔhấp thụ摄取shè*qǔhấp thu生态shēng*tàisinh thái细菌xì*jūnvi khuẩn细胞xì*bāotế bào花瓣huā*bàncánh hoa茂盛mào*shèngsum suê萌芽méng*yánảy mầm枝zhīnhánh株zhūcây茎jīngthân cây束shùbó, chùm盛开shèng*kāinở rộ梢shāongọn cây蔓延màn*yánlan rộng反射fǎn*shèphản xạ, phản chiếu反射fǎn*shèphản xạ; phản xạ