Từ vựng tiếng Trung
méng*yá

Nghĩa tiếng Việt

nảy mầm

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (cỏ)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 萌: Chữ này bao gồm bộ '艹' (cỏ) phía trên và phần '朋' phía dưới, liên quan đến sự nảy mầm, phát triển.
  • 芽: Chữ này bao gồm bộ '艹' (cỏ) phía trên và phần '牙' phía dưới, liên quan đến mầm cây.

Cả hai chữ liên quan đến sự nảy mầm, phát triển của cây cối, thể hiện ý nghĩa của sự bắt đầu.

Từ ghép thông dụng

méng

nảy mầm

phát triển, nảy mầm

méngdòng

bắt đầu động đậy, khởi động