Nghĩa tiếng Việt
mầm cỏ; bừa cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
萌 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 明 (Minh, biểu âm, âm míng); chữ hình thanh.
Hán-Việt: manh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "manh": dưới ánh sáng ban mai (明 — minh), mầm cỏ (艹) xanh nảy lên — manh nha, khởi đầu mới.
Gương Hán-Việt
"manh" trong 萌芽 (manh nha — nảy mầm, khởi sinh) và 萌发 (phát manh — nảy mầm).
Mở khoá kiến thức
Biết 萌 (manh) mở khoá 萌芽 (manh nha) — từ cả nghĩa đen (hạt nảy mầm) lẫn nghĩa bóng (ý tưởng nhen nhóm) ở HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 萌 là chữ hình thanh: bộ 艸 (艹) biểu nghĩa cỏ cây, 明 biểu âm. Giáp cốt văn đã ghi nhận chữ này. Nghĩa gốc là mầm cây mới nhú lên, sau mở rộng sang nghĩa bắt đầu nảy sinh (một ý tưởng, một sự kiện).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 春天到了,大地开始萌芽。
Mùa xuân đến, đất đai bắt đầu nảy mầm.
- 他心中萌生了一个新的想法。
Trong lòng anh ấy nảy sinh một ý tưởng mới.
- 这个项目的想法是从一次偶然的谈话中萌发的。
Ý tưởng cho dự án này nảy sinh từ một cuộc trò chuyện tình cờ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.