Từ vựng tiếng Trung
méng

Nghĩa tiếng Việt

mầm cỏ; bừa cỏ

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萌 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 明 (Minh, biểu âm, âm míng); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: manh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "manh": dưới ánh sáng ban mai (明 — minh), mầm cỏ (艹) xanh nảy lên — manh nha, khởi đầu mới.

Gương Hán-Việt

"manh" trong 萌芽 (manh nha — nảy mầm, khởi sinh) và 萌发 (phát manh — nảy mầm).

Mở khoá kiến thức

Biết 萌 (manh) mở khoá 萌芽 (manh nha) — từ cả nghĩa đen (hạt nảy mầm) lẫn nghĩa bóng (ý tưởng nhen nhóm) ở HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萌 oracle 1
Giáp cốt văn
萌 liushutong 1萌 liushutong 2萌 liushutong 3萌 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 萌 là chữ hình thanh: bộ 艸 (艹) biểu nghĩa cỏ cây, 明 biểu âm. Giáp cốt văn đã ghi nhận chữ này. Nghĩa gốc là mầm cây mới nhú lên, sau mở rộng sang nghĩa bắt đầu nảy sinh (một ý tưởng, một sự kiện).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天到了,大地开始萌芽。Chūntiān dào le, dàdì kāishǐ méng yá. thanh 1

    Mùa xuân đến, đất đai bắt đầu nảy mầm.

  • 他心中萌生了一个新的想法。Tā xīnzhōng méng shēng le yīgè xīn de xiǎngfǎ. thanh 1

    Trong lòng anh ấy nảy sinh một ý tưởng mới.

  • 这个项目的想法是从一次偶然的谈话中萌发的。Zhège xiàngmù de xiǎngfǎ shì cóng yīcì ǒurán de tánhuà zhōng méng fā de. thanh 4

    Ý tưởng cho dự án này nảy sinh từ một cuộc trò chuyện tình cờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 明 là phần biểu âm trong 萌, hình gần giống

  • đồng âm méng, nghĩa khác (mơ hồ, che khuất)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.