Nghĩa tiếng Việt
cái rui (đóng trên mái nhà để móc ngói vào)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
甍 = 夢 (Mộng, biểu âm, viết tắt) + 瓦 (Ngoã, biểu nghĩa: ngói); chữ hình thanh — 瓦 chỉ ngói mái nhà, 夢 (rút gọn) cho âm méng/mành.
Hán-Việt: mành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mành" (méng): ngói (瓦) trên mái nhà nằm mộng (夢) dưới ánh trăng — 甍 là thanh rui nơi hàng ngói tựa vào.
Gương Hán-Việt
mành — xuất hiện trong thơ cổ: 碧瓦朱甍 (ngói lam mái son), 層甍 (tầng mành: mái nhà tầng).
Mở khoá kiến thức
Biết 甍 mở khoá hình ảnh kiến trúc cổ điển trong thơ ca Đường-Tống: 碧瓦朱甍, 層甍, 飛甍.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 瓦 (ngoã) biểu nghĩa chỉ ngói mái nhà; 夢 (mộng, viết tắt) biểu âm cho âm méng. Wiktionary ghi: {{Han compound|夢|瓦|c1=p|c2=s|t2=roof tile|ls=psc|abb1=y}}. Nghĩa gốc là xà nóc, rui nhà nơi móc ngói.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 碧瓦朱甍是古代建筑的特色。
Ngói lam mái son là đặc trưng kiến trúc cổ đại.
- 层甍叠翠,美不胜收。
Mái nhà tầng tầng xanh biếc, đẹp không sao tả.
- 飞甍指屋顶两端翘起的结构。
飛甍chỉ cấu trúc hai đầu mái nhà vểnh lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.