Từ vựng tiếng Trung
zèng

Nghĩa tiếng Việt

cái siêu sành, cái nồi đất

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

甑 là chữ tượng hình / chỉ sự, biểu thị dụng cụ nấu cơm bằng hơi nước. Anchor Wiktionary chỉ cho biết {{Han etym}} không có thông tin cụ thể về thành phần; chữ này thuộc nhóm chỉ sự. Hán-Việt đọc là 'tăng'.

Hán-Việt: tăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tăng": chiếc nồi đất xưa dùng để đồ xôi — hơi nước bốc lên, cơm chín dần.

Gương Hán-Việt

甑 hiếm dùng trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại; gặp trong từ cổ 甑釜 (tăng phủ) chỉ đồ nấu ăn.

Mở khoá kiến thức

Biết 甑 giúp hiểu các từ cổ về đồ dùng nhà bếp trong thư tịch Hán-Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

甑 seal 1
Tiểu triện

甑 (tăng) là chữ cổ chỉ loại nồi đất dùng để đồ (hấp) cơm. Theo triện văn, chữ mô tả hình dạng chiếc siêu/nồi có lỗ thoát hơi ở đáy, đặt trên vạc nước sôi. Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết về cấu trúc thành phần; confidence thấp.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代用甑蒸饭。Gǔdài yòng zèng zhēng fàn. thanh 3

    Thời xưa, người ta dùng 甑 để đồ cơm.

  • 甑是一种古老的炊具。Zèng shì yī zhǒng gǔlǎo de chuījù. thanh 4

    甑 là một loại dụng cụ nấu ăn cổ xưa.

  • 考古出土了一件青铜甑。Kǎogǔ chūtǔ le yī jiàn qīngtóng zèng. thanh 3

    Khai quật khảo cổ đã tìm thấy một chiếc 甑 bằng đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zèng, dễ nhầm khi nghe; nhưng 增 nghĩa là tăng thêm

  • cùng âm zèng, nghĩa là tặng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.