Nghĩa tiếng Việt
cái siêu sành, cái nồi đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
甑 là chữ tượng hình / chỉ sự, biểu thị dụng cụ nấu cơm bằng hơi nước. Anchor Wiktionary chỉ cho biết {{Han etym}} không có thông tin cụ thể về thành phần; chữ này thuộc nhóm chỉ sự. Hán-Việt đọc là 'tăng'.
Hán-Việt: tăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tăng": chiếc nồi đất xưa dùng để đồ xôi — hơi nước bốc lên, cơm chín dần.
Gương Hán-Việt
甑 hiếm dùng trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại; gặp trong từ cổ 甑釜 (tăng phủ) chỉ đồ nấu ăn.
Mở khoá kiến thức
Biết 甑 giúp hiểu các từ cổ về đồ dùng nhà bếp trong thư tịch Hán-Nôm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
甑 (tăng) là chữ cổ chỉ loại nồi đất dùng để đồ (hấp) cơm. Theo triện văn, chữ mô tả hình dạng chiếc siêu/nồi có lỗ thoát hơi ở đáy, đặt trên vạc nước sôi. Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết về cấu trúc thành phần; confidence thấp.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代用甑蒸饭。
Thời xưa, người ta dùng 甑 để đồ cơm.
- 甑是一种古老的炊具。
甑 là một loại dụng cụ nấu ăn cổ xưa.
- 考古出土了一件青铜甑。
Khai quật khảo cổ đã tìm thấy một chiếc 甑 bằng đồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.