Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngói

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瓦 là chữ tượng hình độc lập. Hình dạng ban đầu mô phỏng viên ngói hoặc đồ gốm đất nung. Chữ này là gốc của các từ liên quan đến đồ gốm và ngói lợp nhà.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //oát

Hán-Việt: ngoã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngoã": hình một viên ngói cong (瓦) — ngoã, đồ sành sứ đất nung.

Gương Hán-Việt

ngoã giải, ngoã khí

Mở khoá kiến thức

Biết 瓦 (ngoã) mở khoá: ngoã giải tan (瓦解 — tan rã), gạch ngói (砖瓦).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瓦 seal 1
Tiểu triện
瓦 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 瓦 là chữ tượng hình (liushu p): hình viên ngói nung hoặc đồ gốm. Các dạng cổ cho thấy hình dáng cong của ngói lợp mái. Từ nghĩa gốc là ngói, mở rộng sang mọi loại đồ gốm đất nung, và trong tiếng hiện đại còn dùng phiên âm tên vật lý Watt (瓦特).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 屋顶的瓦片被风吹掉了几块。wūdǐng de wǎpiàn bèi fēng chuī diào le jǐ kuài. thanh 1

    Vài viên ngói trên mái nhà bị gió thổi rơi.

  • 这个组织已经瓦解了。zhège zǔzhī yǐjīng wǎjiě le. thanh 4

    Tổ chức này đã tan rã rồi.

  • 这盏灯是多少瓦的?zhè zhǎn dēng shì duōshǎo wǎ de? thanh 4

    Bóng đèn này bao nhiêu watt?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dáng tương tự khi viết nhanh, nhưng hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng bộ 瓦, đều liên quan đến đồ gốm, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.