Nghĩa tiếng Việt
móc, thò tay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挖 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 穵 (Oạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động dùng tay; bộ 穵 cho âm wā/oạt. Nghĩa là đào, khoét, múc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wā/đào
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: oạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oạt": bàn tay 扌 thọc xuống khoét 穵 — hành động đào, khoét, múc đất như bàn tay khoét vào lòng đất.
Gương Hán-Việt
"oạt" ít gặp trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 挖 (oạt) giúp nhận ra: 挖掘 (đào bới, khai thác), 挖苦 (mỉa mai, châm biếm), 开挖 (đào lên), 挖土 (đào đất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 挖 là chữ hình thanh: bộ 扌 (thủ, tay) biểu nghĩa — hành động tay đào, khoét, múc; bộ 穵 (oạt) biểu âm wā. Không tìm thấy dạng giáp cốt hay kim văn riêng cho chữ này — là chữ tạo tương đối muộn. Nghĩa là đào (挖土), khoét (挖洞), múc (挖掘).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工人们在挖地基。
Công nhân đang đào móng.
- 他们挖掘出了古代文物。
Họ khai quật ra các hiện vật cổ đại.
- 别挖苦我了。
Đừng mỉa mai tôi nữa.
- 孩子们在沙滩上挖沙子。
Trẻ em đang đào cát trên bãi biển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.