Nghĩa tiếng Việt
đào; múc ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穵 thuộc bộ 穴 (Huyệt — hang lỗ), chưa có phân tích thành phần rõ ràng từ nguồn học thuật. Wiktionary ghi chú đây là dị thể của 挖 (đào).
Hán-Việt: oa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oa": bộ Huyệt (穴 — hang) — đào hang, khoét lỗ sâu; âm "oa" gợi "cái oa" (nồi đất tròn, hình hố lõm).
Gương Hán-Việt
oa — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; âm "oa" gặp trong tên riêng và phiên âm Hán Nôm cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 穵 giúp đọc văn bản kiến trúc và thủy lợi cổ mô tả việc đào đắp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
穵 (wā) thuộc bộ 穴 (hang lỗ). Theo Wiktionary có nghĩa hố sâu và là dị thể của 挖 (đào, khoét). Không có phân tích compound chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 穵地取水,古人常用之法。
Đào đất lấy nước, phương pháp người xưa thường dùng.
- 工人穵开土层,寻找地下水。
Công nhân đào lớp đất để tìm nước ngầm.
- 穵与挖同义,皆指挖掘。
穵 và 挖 cùng nghĩa, đều chỉ việc đào bới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.