Nghĩa tiếng Việt
con ếch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蛙 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật) + 圭 (Khuê, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ trùng cho biết đây là loài động vật nhỏ; 圭 cho âm đọc.
Hán-Việt: oa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oa": con ếch (虫) có đôi chân thoát nước như ngọc khuê (圭) — tiếng "oa oa" là âm thanh đặc trưng.
Gương Hán-Việt
"oa" trong "oa thanh" (tiếng ếch kêu), "điền oa" (ếch đồng).
Mở khoá kiến thức
Biết 蛙 mở khoá: 青蛙 (ếch xanh), 牛蛙 (ếch bò), 蛙泳 (bơi ếch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蛙 là chữ hình thanh: 虫 (trùng — biểu nghĩa, chỉ loài sinh vật) + 圭 (khuê — biểu âm). Nghĩa gốc và duy nhất: con ếch (frog). Chữ xuất hiện trong giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 池塘里的青蛙在呱呱叫。
Những con ếch trong ao kêu ộp ộp.
- 他喜欢在游泳池里游蛙泳。
Anh ấy thích bơi ếch trong bể bơi.
- 夏天雨后,蛙声一片。
Sau cơn mưa mùa hè, tiếng ếch kêu khắp nơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.