Nghĩa tiếng Việt
một tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蛋 = 疋 (vốn là 延 rút gọn, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: loài đẻ trứng). Đây là chữ hình thanh (psc): trứng của các loài bò sát, côn trùng — chính là 'đản' (trứng).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dàn/trứng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đản
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đản' nghĩa là 'trứng'. Nhớ: 虫 (Trùng, côn trùng/bò sát) đẻ ra cái 'đản' (trứng); 疋 ở trên như cái vỏ tròn úp lên trên.
Gương Hán-Việt
Chữ 蛋 (Đản) ít vào từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt (Hán-Việt 'đản sinh' chữ khác — 誕). Trong tiếng Trung là từ thường dùng chỉ 'trứng'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 蛋 (Đản) mở khoá 鸡蛋 (kê đản — trứng gà), 鸭蛋 (áp đản — trứng vịt), 蛋糕 (đản cao — bánh ngọt), 坏蛋 (hoại đản — kẻ xấu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蛋 là chữ hình thanh ghép 延 (biểu âm, sau bị rút thành 疋) và 虫 (côn trùng/bò sát, biểu nghĩa) — vốn chỉ trứng rắn, sau mở rộng thành mọi loại trứng. Dạng không rút gọn là 蜑. Chữ được tạo muộn, không thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我早上吃了一个鸡蛋。
Sáng nay tôi ăn một quả trứng gà.
- 她做的蛋糕真好吃。
Bánh kem cô ấy làm rất ngon.
- 我喜欢吃煮蛋。
Tôi thích ăn trứng luộc.
- 鸭蛋比鸡蛋大。
Trứng vịt lớn hơn trứng gà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.