Nghĩa tiếng Việt
nói toáng lên, nói xằng bậy; ngông nghênh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诞 là dạng giản thể của 誕. Chữ gốc 誕 = 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 延 (biểu âm). Nghĩa gốc là lời nói phóng đại, sau mở rộng thành sinh ra, xuất hiện. Chữ giản thể dùng 讠thay 言.
Hán-Việt: đản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đản": lời nói (讠) kéo dài (延) — như buổi lễ long trọng tuyên bố ngày đản sinh.
Gương Hán-Việt
đản trong "đản sinh" (ngày sinh), "Giáng Đản" (Giáng sinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 诞 (đản) mở khoá: 诞生 (đản sinh, ra đời), 诞辰 (ngày sinh nhật trang trọng), 圣诞节 (Giáng sinh), 荒诞 (hoang đường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诞 là dạng giản thể của 誕. Wiktionary chú rõ xem 誕 để biết nguồn gốc. 誕 gồm 言 (lời nói) và 延 (biểu âm, cho âm dàn). Nghĩa gốc là nói phóng đại, nói lớn tiếng; sau dịch chuyển nghĩa sang sinh ra, khai sinh (vì ngày sinh nhật là dịp công bố long trọng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家公司诞生于二十年前。
Công ty này ra đời cách đây hai mươi năm.
- 今天是他的诞辰,我们要庆祝一下。
Hôm nay là ngày sinh nhật của ông ấy, chúng ta phải ăn mừng.
- 这个故事听起来非常荒诞。
Câu chuyện này nghe có vẻ rất hoang đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.